byzantine empire

byzantine empire

The Byzantine Empire preserved Roman law and culture for centuries.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Đế quốc Byzantine một nhà nước tồn tại từ năm 395 đến năm 1453, sự tiếp nối của Đế quốc La khu vực Trung Đông sau khi đế quốc này bị chia cắt vào năm 395. Kinh đô của Constantinople (nay Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ). Đế quốc Byzantine nổi tiếng với nền văn hóa Hy Lạp hóa, đốc giáo Chính thống, kiến trúc vòm lớn (như Hagia Sophia), hệ thống luật pháp Justinianus.

dụ sử dụng
  • (Đế quốc Byzantine đã bảo tồn nhiều văn bản cổ đại của Hy Lạp La .)
  • (Constantinople thủ đô của Đế quốc Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Byzantine" (tính từ): dùng để chỉ sự phức tạp, rắc rối hoặc bí mật, thường liên quan đến các thủ tục hành chính phức tạp của đế quốc này.
    • The company's organizational structure is Byzantine. (Cấu trúc tổ chức của công ty rất phức tạp như Byzantine.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantine (tính từ): thuộc về Đế quốc Byzantine hoặc tính chất phức tạp, khó hiểu.
    • Byzantine politics often involve intricate plots. (Chính trị kiểu Byzantine thường liên quan đến những âm mưu phức tạp.)
  • Byzantinist (danh từ): nhà nghiên cứu về Đế quốc Byzantine.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Roman Empire: Đế quốc La phương Đông (tên gọi khác của Đế quốc Byzantine).
  • Roman Empire (Eastern): Đế quốc La (phần phía Đông).
Thành ngữ liên quan
  • "Byzantine intrigue": âm mưu phức tạp, bí mật.
    • The palace was full of Byzantine intrigue. (Cung điện đầy rẫy những âm mưu phức tạp kiểu Byzantine.)